in the long run
Định nghĩa
Trạng từ: "in the long run" là một cụm trạng từ, có nghĩa là về lâu dài, về mặt lâu dài, hoặc xét về tổng thể trong một khoảng thời gian dài. Cụm từ này dùng để chỉ kết quả hoặc tác động cuối cùng của một hành động, sự việc sau một thời gian dài, thường là trái ngược với những tác động ngắn hạn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy sẽ thành công về lâu dài.)
- (Có vẻ đắt ngay bây giờ, nhưng về lâu dài, nó sẽ giúp bạn tiết kiệm tiền.)
- (Làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp về lâu dài.)
- (Chúng ta có thể gặp khó khăn lúc đầu, nhưng về lâu dài, quyết định này là tốt nhất cho công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the long run" thường được dùng để đối lập với "in the short run" (trong ngắn hạn) hoặc "in the short term" (trong ngắn hạn).
- In the short run, the project may fail, but in the long run, it will revolutionize the industry. (Trong ngắn hạn, dự án có thể thất bại, nhưng về lâu dài, nó sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp.)
- Cụm từ này cũng có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đầu tư, sức khỏe, hoặc chiến lược.
- Investing in education is beneficial in the long run. (Đầu tư vào giáo dục là có lợi về lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- In the short run (trạng từ): trong ngắn hạn.
- We need to fix this problem in the short run. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này trong ngắn hạn.)
- In the long term (trạng từ): về dài hạn (tương tự nhưng trang trọng hơn một chút).
- The company's long-term goals are ambitious. (Các mục tiêu dài hạn của công ty rất tham vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Eventually: cuối cùng, rốt cuộc.
- He will eventually understand the importance of this lesson. (Cuối cùng anh ấy sẽ hiểu tầm quan trọng của bài học này.)
- Ultimately: cuối cùng, về cơ bản.
- Ultimately, the decision rests with you. (Cuối cùng, quyết định thuộc về bạn.)
- Over time: theo thời gian.
- Skills improve over time with practice. (Kỹ năng sẽ cải thiện theo thời gian nhờ luyện tập.)
Thành ngữ liên quan
- In the long haul: về lâu dài (thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc hành trình dài).
- This job is challenging, but it's rewarding in the long haul. (Công việc này thử thách, nhưng nó mang lại phần thưởng về lâu dài.)
- The long game: chiến lược dài hạn (thường dùng trong kinh doanh hoặc thể thao).
- They are playing the long game by investing in research now. (Họ đang chơi chiến lược dài hạn bằng cách đầu tư vào nghiên cứu ngay bây giờ.)